Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Dự thảoNội dung trên trang là dự thảo chờ đơn vị xác nhận; không dùng làm căn cứ hợp đồng.

Hồ sơ năng lực trực tuyến

Đào tạo AI và chuyển đổi số có chuẩn đầu ra đo lường được.

Mỗi chương trình công bố trước đối tượng, lộ trình, thời lượng, sản phẩm bắt buộc và ngưỡng đạt chuẩn — đủ để Quý đơn vị thẩm định và lập dự toán trước khi làm việc.

Sổ chuẩn đầu ra · đang công bố24 dòng

Xem toàn bộ trong phiếu chương trình

Cấu trúc đã công bố

chương trình
04
chuẩn đầu ra có ngưỡng đạt
24
giai đoạn có sản phẩm bắt buộc
11
bước triển khai có tài liệu bàn giao
12

Đối tác

Mục 02 · Vấn đề thẩm định

Một chương trình đào tạo AI thường không có gì để thẩm định.

Người thẩm định cần biết: dạy ai, tới cấp độ nào, ra sản phẩm gì, đạt theo tiêu chí nào. Tài liệu chào hàng thường không trả lời được bằng con số.

Đối chiếu năm tiêu chí thẩm định giữa cách làm phổ biến và cách AI Native Lab công bố
Tiêu chí thẩm địnhCách làm phổ biếnAI Native Lab công bố
Chuẩn đầu raMô tả chung chung, không có ngưỡng đạt, không kiểm chứng được.Mỗi chuẩn đầu ra có mã, minh chứng và ngưỡng đạt định lượng.
Tài liệu thẩm địnhTờ rơi giới thiệu; đề cương chi tiết chỉ có sau khi ký.Đề cương bảy phần dạng PDF, tải về trước khi làm việc.
Sản phẩm đầu raChứng nhận tham dự; không có sản phẩm để nghiệm thu.Sản phẩm bắt buộc ở mỗi cấp độ, nghiệm thu bằng biên bản.
Lập dự toánBáo giá theo gói, khó quy ra số lớp, số giờ, lịch triển khai.Thời lượng, sĩ số, nhịp triển khai được công bố để tự ước tính quy mô.
Đối tượng và cấp độMột nội dung cho mọi đối tượng.Lộ trình phân cấp độ theo đối tượng và mục tiêu.

Mục 03 · Bốn dòng sản phẩm

Bốn dòng sản phẩm

Bảy phần thống nhất cho mỗi chương trình, trùng khớp với đề cương PDF tải về.

  1. 01Đối tượng học viên
  2. 02Mục tiêu năng lực
  3. 03Lộ trình theo cấp độ
  4. 04Thời lượng
  5. 05Hình thức triển khai
  6. 06Sản phẩm đầu ra bắt buộc
  7. 07Tiêu chí đánh giá đạt chuẩn

CT-01Chương trình đào tạo9 buổi · 27 giờDự thảo

Chương trình 01: Đào tạo AI cá nhân

Trang bị cho từng cán bộ, nhân viên một cách làm việc riêng với AI: bộ câu lệnh của chính mình, quy trình xử lý công việc hằng ngày và năng lực tạo ra văn bản, bài trình bày, hình ảnh và bảng tính dùng được ngay.

1/7Đối tượng học viên
  • a)Cán bộ, công chức, viên chức các sở, ban, ngành và đơn vị sự nghiệp cấp tỉnh
  • b)Nhân viên văn phòng, chuyên viên nghiệp vụ của doanh nghiệp
  • c)Cán bộ quản lý cấp phòng cần tổ chức việc ứng dụng AI trong đơn vị
2/7Mục tiêu năng lực
  1. 01Dùng trợ lý AI cho toàn bộ đầu việc hằng ngày của cá nhân: soạn thảo, tổng hợp, phân tích, trình bày và xử lý dữ liệu
  2. 02Tạo được sản phẩm ở nhiều định dạng — văn bản, bài trình bày, hình ảnh và bảng tính — đạt mức dùng được ngay
  3. 03Xây dựng bộ câu lệnh riêng cho công việc của mình và chuẩn hoá để đồng nghiệp dùng lại được
  4. 04Nhận diện rủi ro về dữ liệu, bảo mật và pháp lý khi sử dụng AI; áp dụng quy tắc sử dụng an toàn
  5. 05Kiểm chứng kết quả do AI tạo ra trước khi đưa vào sử dụng
3/7Lộ trình theo cấp độ
  1. Cấp độ 1 · Nền tảng

    4 buổi × 3 giờ

    Nền tảng làm việc cùng AI

    Hiểu cách AI tạo sinh hoạt động, viết được câu lệnh đúng cấu trúc và dùng AI an toàn với dữ liệu của đơn vị.

  2. Cấp độ 2 · Vận dụng

    5 buổi × 3 giờ

    Vận dụng AI vào quy trình nghiệp vụ

    Chọn một quy trình thật của đơn vị, tạo bộ tài liệu nhiều định dạng dùng được ngay và đo được thay đổi về thời gian xử lý.

4/7Thời lượng

9 buổi · 27 giờ

Thời lượng theo từng cấp độ của Đào tạo AI cá nhân
Cấp độ 1 — Nền tảng làm việc cùng AI4 buổi × 3 giờ
Cấp độ 2 — Vận dụng AI vào quy trình nghiệp vụ5 buổi × 3 giờ
5/7Hình thức triển khai
  • Trực tiếp tại đơn vị
  • Trực tuyến có giảng viên
  • Kết hợp
Sĩ số
15–30 học viên mỗi lớp
Điều kiện chuẩn bị
  • Học viên có tài khoản công cụ AI do đơn vị cấp hoặc thống nhất trước khoá học
  • Đơn vị chỉ định một quy trình nghiệp vụ làm bài toán thực hành cho cấp độ 2
6/7Sản phẩm đầu ra bắt buộc
  1. L1Bộ 10 câu lệnh cá nhân cho công việc thực tế, có ghi chú mục đích và kết quả
  2. L2Bộ câu lệnh chuẩn hoá cho một quy trình nghiệp vụ của đơn vị (≥ 5 bước), kèm hướng dẫn sử dụng
  3. L2Bộ tài liệu bốn định dạng cho quy trình đó: văn bản, bài trình bày, hình ảnh và bảng tính
  4. L2Báo cáo ứng dụng: so sánh thời gian xử lý trước và sau khi áp dụng
7/7Tiêu chí đánh giá đạt chuẩn
  • Tham dự đầy đủCó mặt ≥ 80% số buổi, có điểm danh
  • Đạt toàn bộ chuẩn đầu ra của các cấp độ đã đăng kýTừng CĐR đạt ngưỡng công bố, có minh chứng lưu hồ sơ
  • Sản phẩm đầu ra bắt buộc được nghiệm thuBiên bản nghiệm thu có xác nhận của giảng viên và đại diện đơn vị
Sổ chuẩn đầu ra — CT-01 · 6 dòng
MãChuẩn đầu raMinh chứngNgưỡng đạt
CĐR-1.1Viết được câu lệnh có đủ bốn thành phần ngữ cảnh – yêu cầu – định dạng – tiêu chí cho tác vụ văn bảnBài thực hành 5 tác vụ, chấm theo rubricĐạt ≥ 4/5 tác vụ
CĐR-1.2Phân loại được thông tin được phép và không được phép đưa vào công cụ AI theo quy định của đơn vịBài kiểm tra tình huống 20 câu≥ 80% câu trả lời đúng
CĐR-1.3Kiểm chứng và chỉ ra được lỗi sai trong kết quả do AI tạo raBài rà soát 3 văn bản có lỗi cài sẵnPhát hiện ≥ 2/3 lỗi
CĐR-2.1Xây dựng được bộ câu lệnh chuẩn hoá cho một quy trình nghiệp vụ thực tế mà người khác dùng lại đượcSản phẩm nhóm, thẩm định bởi giảng viên và đại diện đơn vị≥ 70/100 điểm rubric
CĐR-2.2Đo và báo cáo được mức thay đổi thời gian xử lý của quy trình sau khi áp dụng AIBáo cáo ứng dụng có số liệu đo trước và sauCó số liệu đo thực tế trên ≥ 1 quy trình
CĐR-2.3Tạo được sản phẩm ở bốn định dạng — văn bản, bài trình bày, hình ảnh và bảng tính — dùng được ngay cho một quy trìnhBộ tài liệu nộp kèm, chấm theo rubric bởi giảng viên và đại diện đơn vị≥ 3/4 sản phẩm đạt mức dùng được ngay

CT-02Chương trình đào tạo14 buổi · 42 giờDự thảo

Chương trình 02: Đào tạo AI Code

Đào tạo đội ngũ kỹ thuật và chuyên viên có nền tảng lập trình dùng trợ lý lập trình AI để xây dựng, kiểm thử và bàn giao phần mềm nội bộ.

1/7Đối tượng học viên
  • a)Lập trình viên, chuyên viên công nghệ thông tin của doanh nghiệp và đơn vị sự nghiệp
  • b)Cán bộ kỹ thuật phụ trách hệ thống thông tin của sở, ngành
  • c)Chuyên viên nghiệp vụ có kiến thức lập trình cơ bản, cần tự xây dựng công cụ xử lý dữ liệu
2/7Mục tiêu năng lực
  1. 01Sử dụng trợ lý lập trình AI trong toàn bộ vòng đời phát triển: thiết kế, viết mã, kiểm thử, tài liệu
  2. 02Xây dựng được ứng dụng nội bộ hoàn chỉnh từ yêu cầu nghiệp vụ thực tế của đơn vị
  3. 03Thiết lập quy trình rà soát mã và kiểm thử để kiểm soát chất lượng mã do AI sinh ra
  4. 04Đóng gói, triển khai và bàn giao sản phẩm kèm tài liệu vận hành
3/7Lộ trình theo cấp độ
  1. Cấp độ 1 · Nền tảng

    5 buổi × 3 giờ

    Nền tảng lập trình cùng AI

    Thiết lập môi trường, mô tả yêu cầu cho AI và kiểm soát mã do AI sinh ra bằng kiểm thử tự động.

  2. Cấp độ 2 · Vận dụng

    6 buổi × 3 giờ

    Xây dựng ứng dụng nội bộ

    Phát triển theo vòng lặp ngắn một ứng dụng giải quyết bài toán thật của đơn vị, có rà soát bảo mật và tài liệu.

  3. Cấp độ 3 · Làm chủ

    3 buổi × 3 giờ

    Triển khai và bàn giao

    Đưa sản phẩm lên môi trường của đơn vị, vận hành thử và bàn giao để người khác tiếp quản.

4/7Thời lượng

14 buổi · 42 giờ

Thời lượng theo từng cấp độ của Đào tạo AI Code
Cấp độ 1 — Nền tảng lập trình cùng AI5 buổi × 3 giờ
Cấp độ 2 — Xây dựng ứng dụng nội bộ6 buổi × 3 giờ
Cấp độ 3 — Triển khai và bàn giao3 buổi × 3 giờ
5/7Hình thức triển khai
  • Trực tiếp tại đơn vị
  • Trực tuyến có giảng viên
  • Kết hợp
Sĩ số
8–16 học viên mỗi lớp
Điều kiện chuẩn bị
  • Học viên đã lập trình được ở mức cơ bản bằng ít nhất một ngôn ngữ
  • Đơn vị cung cấp bài toán nghiệp vụ và môi trường triển khai thử nghiệm cho cấp độ 2–3
6/7Sản phẩm đầu ra bắt buộc
  1. L1Công cụ dòng lệnh hoặc script xử lý dữ liệu giải quyết một tác vụ thực tế, có bộ kiểm thử
  2. L2Ứng dụng nội bộ hoàn chỉnh giải quyết một bài toán thực tế của đơn vị, mã nguồn đặt trên hệ thống quản lý phiên bản
  3. L2Tài liệu thiết kế và hướng dẫn sử dụng
  4. L3Sản phẩm được triển khai trên môi trường của đơn vị, có tài liệu vận hành và biên bản bàn giao
7/7Tiêu chí đánh giá đạt chuẩn
  • Tham dự đầy đủCó mặt ≥ 80% số buổi, có điểm danh
  • Đạt toàn bộ chuẩn đầu ra của các cấp độ đã đăng kýTừng CĐR đạt ngưỡng công bố, có minh chứng lưu hồ sơ
  • Sản phẩm phần mềm được nghiệm thu chạy thực tếBiên bản nghiệm thu chức năng và vận hành thử tại đơn vị
Sổ chuẩn đầu ra — CT-02 · 6 dòng
MãChuẩn đầu raMinh chứngNgưỡng đạt
CĐR-1.1Chuyển được một yêu cầu nghiệp vụ thành đặc tả kỹ thuật mà trợ lý AI thực hiện đúngBài thực hành 3 yêu cầu, chấm theo kết quả chạy≥ 2/3 yêu cầu chạy đúng
CĐR-1.2Viết được bộ kiểm thử tự động bao phủ các trường hợp chính của một chức năngBộ kiểm thử kèm sản phẩm cấp độ 1Bao phủ ≥ 70% nhánh xử lý chính
CĐR-2.1Xây dựng được ứng dụng hoàn chỉnh, chạy được, đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ đã thống nhấtNghiệm thu chức năng theo danh mục yêu cầu≥ 90% yêu cầu bắt buộc đạt
CĐR-2.2Phát hiện và sửa được lỗi bảo mật phổ biến trong mã do AI sinh raBài rà soát mã có lỗi cài sẵnPhát hiện ≥ 4/5 lỗi
CĐR-3.1Triển khai được sản phẩm lên môi trường thực tế và vận hành ổn định trong thời gian thử nghiệmBiên bản vận hành thửỔn định ≥ 5 ngày làm việc, không lỗi nghiêm trọng
CĐR-3.2Bàn giao được sản phẩm kèm tài liệu để người khác vận hành mà không cần tác giảKiểm tra vận hành bởi người không tham gia phát triểnThực hiện đúng ≥ 90% thao tác trong tài liệu

CT-03Dịch vụ tư vấn và triển khai16 tuần, 3 giai đoạnDự thảo

Chương trình 03: Dịch vụ chuyển đổi số

Tư vấn và triển khai chuyển đổi số theo từng giai đoạn, mỗi giai đoạn gắn với sản phẩm bàn giao và tiêu chí nghiệm thu riêng.

1/7Đối tượng tham gia
  • a)Ban lãnh đạo và bộ phận phụ trách chuyển đổi số của doanh nghiệp
  • b)Sở, ban, ngành và UBND cấp huyện, xã triển khai chuyển đổi số theo kế hoạch của tỉnh
  • c)Đơn vị sự nghiệp cần số hoá quy trình cung cấp dịch vụ
2/7Mục tiêu năng lực
  1. 01Đơn vị có bức tranh hiện trạng và lộ trình chuyển đổi số được lượng hoá theo mức độ trưởng thành
  2. 02Ít nhất một quy trình trọng tâm được số hoá, vận hành thực tế và đo được kết quả
  3. 03Đội ngũ nội bộ đủ năng lực vận hành, duy trì và mở rộng kết quả sau khi bàn giao
  4. 04Hồ sơ dự án đầy đủ phục vụ thẩm định, nghiệm thu và báo cáo
3/7Lộ trình theo cấp độ
  1. Cấp độ 1 · Nền tảng

    4 tuần

    Đánh giá hiện trạng và lộ trình

    Khảo sát quy trình, dữ liệu, hạ tầng; chấm điểm mức độ trưởng thành và xây dựng lộ trình có dự toán.

  2. Cấp độ 2 · Vận dụng

    8 tuần

    Triển khai thí điểm

    Thiết kế lại và số hoá quy trình được chọn, đưa vào vận hành với người dùng thật và đo kết quả.

  3. Cấp độ 3 · Làm chủ

    4 tuần

    Vận hành và chuyển giao

    Chuẩn hoá vận hành, đào tạo đội ngũ tiếp quản và bàn giao hồ sơ dự án hoàn chỉnh.

4/7Thời lượng

16 tuần

Thời lượng theo từng cấp độ của Dịch vụ chuyển đổi số
Cấp độ 1 — Đánh giá hiện trạng và lộ trình4 tuần
Cấp độ 2 — Triển khai thí điểm8 tuần
Cấp độ 3 — Vận hành và chuyển giao4 tuần
5/7Hình thức triển khai
  • Trực tiếp tại đơn vị
  • Kết hợp
Sĩ số
Phạm vi theo khảo sát
Điều kiện chuẩn bị
  • Đơn vị cử đầu mối có thẩm quyền quyết định về quy trình được chọn thí điểm
  • Đơn vị cung cấp quyền truy cập dữ liệu và hạ tầng cần thiết cho khảo sát
6/7Sản phẩm đầu ra bắt buộc
  1. L1Báo cáo đánh giá hiện trạng
  2. L1Lộ trình chuyển đổi số kèm danh mục hạng mục ưu tiên và dự toán
  3. L2Quy trình số hoá vận hành thực tế với người dùng thật
  4. L2Báo cáo kết quả thí điểm có số liệu đo trước và sau
  5. L3Bộ tài liệu vận hành và quy chế sử dụng
  6. L3Biên bản bàn giao và hồ sơ dự án hoàn chỉnh phục vụ nghiệm thu
7/7Tiêu chí đánh giá đạt chuẩn
  • Chuyển giai đoạn có điều kiệnSản phẩm bàn giao của giai đoạn trước được nghiệm thu bằng văn bản
  • Đạt toàn bộ chuẩn đầu ra của từng giai đoạnTừng CĐR đạt ngưỡng công bố, có minh chứng lưu hồ sơ
  • Hồ sơ dự án đầy đủĐối chiếu danh mục hồ sơ thống nhất từ giai đoạn 1
Sổ chuẩn đầu ra — CT-03 · 6 dòng
MãChuẩn đầu raMinh chứngNgưỡng đạt
CĐR-1.1Hiện trạng của đơn vị được mô tả bằng bộ chỉ số có thể so sánh theo thời gianBáo cáo đánh giá hiện trạng≥ 90% quy trình trọng tâm được khảo sát và chấm điểm
CĐR-1.2Lộ trình được lãnh đạo đơn vị thông qua với hạng mục, thứ tự và dự toán rõ ràngVăn bản thông qua lộ trìnhĐược phê duyệt bằng văn bản
CĐR-2.1Quy trình thí điểm được vận hành thực tế bởi người dùng của đơn vịNhật ký vận hành và biên bản xác nhận≥ 80% người dùng dự kiến sử dụng thường xuyên trong 4 tuần
CĐR-2.2Kết quả thí điểm được đo bằng chỉ số đã thống nhất từ giai đoạn 1Báo cáo kết quả thí điểmCó số liệu trước và sau trên toàn bộ chỉ số đã chọn
CĐR-3.1Đội ngũ nội bộ tự vận hành được hệ thống sau bàn giaoKiểm tra vận hành độc lậpXử lý đúng ≥ 90% tình huống vận hành chuẩn
CĐR-3.2Hồ sơ dự án đầy đủ theo yêu cầu nghiệm thu của đơn vịDanh mục hồ sơ đối chiếu100% hạng mục hồ sơ bắt buộc có mặt

CT-04Chương trình đào tạo12 buổi · 36 giờDự thảo

Chương trình 04: Đào tạo AI an ninh dữ liệu

Trang bị cho đơn vị năng lực kiểm soát dữ liệu khi đưa công cụ AI vào công việc: phân loại dữ liệu, ban hành quy tắc sử dụng, giám sát và xử lý khi có sự cố lộ lọt.

1/7Đối tượng học viên
  • a)Cán bộ phụ trách công nghệ thông tin và an toàn thông tin của cơ quan, đơn vị
  • b)Lãnh đạo phòng, ban chịu trách nhiệm ban hành quy định nội bộ về sử dụng AI
  • c)Cán bộ, nhân viên thường xuyên xử lý dữ liệu cá nhân của công dân hoặc khách hàng
2/7Mục tiêu năng lực
  1. 01Phân loại được dữ liệu của đơn vị theo mức nhạy cảm và xác định dữ liệu nào không được đưa vào công cụ AI
  2. 02Ban hành được quy tắc sử dụng AI an toàn và danh mục công cụ được phép dùng
  3. 03Thiết lập cơ chế giám sát việc sử dụng AI và phát hiện dấu hiệu lộ lọt dữ liệu
  4. 04Xử lý được một sự cố lộ lọt dữ liệu theo quy trình đã diễn tập
3/7Lộ trình theo cấp độ
  1. Cấp độ 1 · Nền tảng

    4 buổi × 3 giờ

    Nhận diện rủi ro dữ liệu khi dùng AI

    Hiểu dữ liệu đi đâu khi được đưa vào công cụ AI, phân loại dữ liệu của đơn vị và nhận ra các đường lộ lọt thường gặp.

  2. Cấp độ 2 · Vận dụng

    5 buổi × 3 giờ

    Thiết lập quy tắc và kiểm soát

    Biến kết quả phân loại thành quy chế sử dụng AI có hiệu lực, kèm danh mục công cụ được phép và cấu hình an toàn.

  3. Cấp độ 3 · Làm chủ

    3 buổi × 3 giờ

    Giám sát và ứng phó sự cố

    Đưa quy chế vào vận hành: theo dõi việc sử dụng, phát hiện bất thường và diễn tập xử lý một sự cố lộ lọt.

4/7Thời lượng

12 buổi · 36 giờ

Thời lượng theo từng cấp độ của Đào tạo AI an ninh dữ liệu
Cấp độ 1 — Nhận diện rủi ro dữ liệu khi dùng AI4 buổi × 3 giờ
Cấp độ 2 — Thiết lập quy tắc và kiểm soát5 buổi × 3 giờ
Cấp độ 3 — Giám sát và ứng phó sự cố3 buổi × 3 giờ
5/7Hình thức triển khai
  • Trực tiếp tại đơn vị
  • Trực tuyến có giảng viên
  • Kết hợp
Sĩ số
10–20 học viên mỗi lớp
Điều kiện chuẩn bị
  • Đơn vị cung cấp danh mục dữ liệu và danh mục công cụ AI đang được sử dụng trên thực tế
  • Đơn vị cử một đầu mối có thẩm quyền trình ký quy chế sau khoá học
6/7Sản phẩm đầu ra bắt buộc
  1. L1Bảng phân loại dữ liệu của đơn vị, đánh dấu rõ nhóm dữ liệu cấm đưa vào công cụ AI
  2. L2Dự thảo quy chế sử dụng AI của đơn vị, đủ điều kiện trình ký
  3. L2Danh mục công cụ AI được phép dùng, kèm cấu hình an toàn cho từng công cụ
  4. L3Quy trình ứng phó sự cố lộ lọt dữ liệu, có phân vai và mốc thời gian
  5. L3Biên bản một buổi diễn tập xử lý sự cố giả định
7/7Tiêu chí đánh giá đạt chuẩn
  • Tham dự đầy đủCó mặt ≥ 80% số buổi, có điểm danh
  • Đạt toàn bộ chuẩn đầu ra của các cấp độ đã đăng kýTừng CĐR đạt ngưỡng công bố, có minh chứng lưu hồ sơ
  • Quy chế và quy trình được đơn vị tiếp nhậnBiên bản nghiệm thu kèm xác nhận của lãnh đạo đơn vị về việc tiếp nhận dự thảo quy chế
Sổ chuẩn đầu ra — CT-04 · 6 dòng
MãChuẩn đầu raMinh chứngNgưỡng đạt
CĐR-1.1Phân loại đúng dữ liệu của đơn vị theo mức nhạy cảm và chỉ ra được nhóm dữ liệu cấm đưa vào công cụ AIBảng phân loại nộp kèm, đối chiếu với danh mục dữ liệu thực tế của đơn vịPhân loại đúng ≥ 90% mục dữ liệu được kiểm tra
CĐR-1.2Nhận ra đường lộ lọt dữ liệu trong các tình huống sử dụng AI hằng ngàyBài kiểm tra tình huống 25 câu≥ 80% câu trả lời đúng
CĐR-2.1Soạn được quy chế sử dụng AI đủ rõ để cán bộ thực hiện mà không cần giải thích thêmDự thảo quy chế, thẩm định bởi giảng viên và đại diện đơn vị theo rubric≥ 70/100 điểm rubric
CĐR-2.2Ẩn danh được một bộ hồ sơ thật tới mức đưa vào công cụ AI không còn định danh được cá nhânBài thực hành ẩn danh trên hồ sơ mẫu, rà soát chéoKhông còn trường định danh nào sót lại trên toàn bộ mẫu kiểm tra
CĐR-3.1Xử lý được một sự cố lộ lọt dữ liệu giả định theo đúng quy trình và trong thời hạn đặt raBiên bản diễn tập có bấm giờ từng bướcHoàn thành đủ các bước bắt buộc trong ≤ 60 phút
CĐR-3.2Bàn giao được quy chế và quy trình để đơn vị tự vận hành mà không cần giảng viênKiểm tra vận hành bởi cán bộ không tham gia khoá họcThực hiện đúng ≥ 90% thao tác trong quy trình

Mục 04 · Thang cấp độ chung

Lộ trình theo cấp độ

Bốn chương trình dùng chung một thang ba cấp độ. Chọn cấp độ để xem mỗi chương trình dừng ở đâu và nghiệm thu bằng gì.

Ma trận chương trình theo cấp độ; chọn ô để xem chi tiết bên dưới
Chương trình ╲ Cấp độ
CT-01AI cá nhân
Không thuộc phạm vi
CT-02AI Code
CT-03Chuyển đổi số
CT-04AI an ninh dữ liệu

Cấp độ 1

Nền tảng

Hiểu đúng và sử dụng được

Nắm cách công nghệ hoạt động, giới hạn của nó; làm được tác vụ chuẩn dưới hướng dẫn.

Minh chứng chủ đạo

Bài kiểm tra năng lực và sản phẩm thực hành cá nhân

Chọn một ô để xem sản phẩm và chuẩn đầu ra tương ứng.

  • CT-01Nền tảng làm việc cùng AI4 buổi × 3 giờ
  • CT-02Nền tảng lập trình cùng AI5 buổi × 3 giờ
  • CT-03Đánh giá hiện trạng và lộ trình4 tuần
  • CT-04Nhận diện rủi ro dữ liệu khi dùng AI4 buổi × 3 giờ
Xem toàn bộ bảng cấp độ
Toàn bộ thang cấp độ: mỗi chương trình ở mỗi cấp độ có giai đoạn, thời lượng và sản phẩm đầu ra nào
Chương trìnhCấp độ 1Nền tảngHiểu đúng và sử dụng đượcCấp độ 2Vận dụngÁp dụng vào công việc thực tếCấp độ 3Làm chủXây dựng, triển khai và chuyển giao
CT-01Đào tạo AI cá nhânNền tảng làm việc cùng AI4 buổi × 3 giờ
  • — Bộ 10 câu lệnh cá nhân cho công việc thực tế, có ghi chú mục đích và kết quả
Vận dụng AI vào quy trình nghiệp vụ5 buổi × 3 giờ
  • — Bộ câu lệnh chuẩn hoá cho một quy trình nghiệp vụ của đơn vị (≥ 5 bước), kèm hướng dẫn sử dụng
  • — Bộ tài liệu bốn định dạng cho quy trình đó: văn bản, bài trình bày, hình ảnh và bảng tính
  • — Báo cáo ứng dụng: so sánh thời gian xử lý trước và sau khi áp dụng
Không thuộc phạm vi
CT-02Đào tạo AI CodeNền tảng lập trình cùng AI5 buổi × 3 giờ
  • — Công cụ dòng lệnh hoặc script xử lý dữ liệu giải quyết một tác vụ thực tế, có bộ kiểm thử
Xây dựng ứng dụng nội bộ6 buổi × 3 giờ
  • — Ứng dụng nội bộ hoàn chỉnh giải quyết một bài toán thực tế của đơn vị, mã nguồn đặt trên hệ thống quản lý phiên bản
  • — Tài liệu thiết kế và hướng dẫn sử dụng
Triển khai và bàn giao3 buổi × 3 giờ
  • — Sản phẩm được triển khai trên môi trường của đơn vị, có tài liệu vận hành và biên bản bàn giao
CT-03Dịch vụ chuyển đổi sốĐánh giá hiện trạng và lộ trình4 tuần
  • — Báo cáo đánh giá hiện trạng
  • — Lộ trình chuyển đổi số kèm danh mục hạng mục ưu tiên và dự toán
Triển khai thí điểm8 tuần
  • — Quy trình số hoá vận hành thực tế với người dùng thật
  • — Báo cáo kết quả thí điểm có số liệu đo trước và sau
Vận hành và chuyển giao4 tuần
  • — Bộ tài liệu vận hành và quy chế sử dụng
  • — Biên bản bàn giao và hồ sơ dự án hoàn chỉnh phục vụ nghiệm thu
CT-04Đào tạo AI an ninh dữ liệuNhận diện rủi ro dữ liệu khi dùng AI4 buổi × 3 giờ
  • — Bảng phân loại dữ liệu của đơn vị, đánh dấu rõ nhóm dữ liệu cấm đưa vào công cụ AI
Thiết lập quy tắc và kiểm soát5 buổi × 3 giờ
  • — Dự thảo quy chế sử dụng AI của đơn vị, đủ điều kiện trình ký
  • — Danh mục công cụ AI được phép dùng, kèm cấu hình an toàn cho từng công cụ
Giám sát và ứng phó sự cố3 buổi × 3 giờ
  • — Quy trình ứng phó sự cố lộ lọt dữ liệu, có phân vai và mốc thời gian
  • — Biên bản một buổi diễn tập xử lý sự cố giả định

Mục 05 · Cách thức triển khai

Cách thức triển khai

Mỗi bước nêu rõ tài liệu AI Native Lab bàn giao — đơn vị biết trước nhận gì và khi nào.

Doanh nghiệp

Hợp đồng dịch vụ, triển khai theo kế hoạch thống nhất giữa hai bên.

  1. Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu

    Bàn giaoXác nhận tiếp nhận và lịch làm việc

  2. Bước 2: Khảo sát nhu cầu

    Bàn giaoBáo cáo khảo sát nhu cầu

  3. Bước 3: Đề xuất và báo giá

    Bàn giaoĐề xuất chương trình, đề cương PDF và báo giá

  4. Bước 4: Ký hợp đồng

    Bàn giaoHợp đồng kèm phụ lục chuẩn đầu ra

  5. Bước 5: Triển khai

    Bàn giaoBáo cáo tiến độ và minh chứng chuẩn đầu ra

  6. Bước 6: Nghiệm thu

    Bàn giaoBiên bản nghiệm thu và báo cáo kết quả

Cơ quan, đơn vị khối tỉnh

Theo kế hoạch, quy trình thẩm định và quy định lựa chọn nhà cung cấp của đơn vị.

  1. Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu

    Bàn giaoXác nhận tiếp nhận và lịch làm việc

  2. Bước 2: Khảo sát, xây dựng đề xuất

    Bàn giaoĐề xuất, đề cương PDF và dự toán phục vụ thẩm định

  3. Bước 3: Thẩm định, phê duyệt

    Bàn giaoHồ sơ đề xuất đã điều chỉnh theo ý kiến thẩm định

  4. Bước 4: Lựa chọn nhà cung cấp, ký kết

    Bàn giaoHồ sơ năng lực, hồ sơ pháp lý và hợp đồng

  5. Bước 5: Triển khai theo kế hoạch

    Bàn giaoBáo cáo tiến độ và minh chứng chuẩn đầu ra

  6. Bước 6: Nghiệm thu, thanh quyết toán

    Bàn giaoBiên bản nghiệm thu, hồ sơ thanh quyết toán, báo cáo kết quả

Mục 06 · Ước tính quy mô

Ước tính quy mô triển khai

Chọn chương trình, hình thức và số học viên — số lớp, buổi, giờ được tính từ tham số đã công bố. Không phải báo giá.

Chương trình
Hình thức triển khai

Số lớp được chia theo sĩ số tối đa của chương trình. Sĩ số 15–30.

CT-01Đào tạo AI cá nhânTrực tiếp tại đơn vịDự thảo — Tham số ước tính là dự thảo, chờ đơn vị xác nhận.

Số lớp
2lớp
Buổi mỗi lớp
9buổi
Giờ mỗi lớp
27giờ
Tuần mỗi lớp
5tuần
Tổng giờ giảng dạy
54 giờ (2 lớp × 27 giờ)
Sĩ số trung bình
20 học viên

Sản phẩm nghiệm thu

  1. Bộ 10 câu lệnh cá nhân cho công việc thực tế, có ghi chú mục đích và kết quả
  2. Bộ câu lệnh chuẩn hoá cho một quy trình nghiệp vụ của đơn vị (≥ 5 bước), kèm hướng dẫn sử dụng
  3. Bộ tài liệu bốn định dạng cho quy trình đó: văn bản, bài trình bày, hình ảnh và bảng tính
  4. Báo cáo ứng dụng: so sánh thời gian xử lý trước và sau khi áp dụng

Ước tính để lập kế hoạch; lịch thực tế thống nhất sau khảo sát.

Dùng ước tính này để đề nghị báo giá

Mục 07 · Hồ sơ năng lực tổ chức

Hồ sơ năng lực tổ chức

Thông tin đơn vị, cam kết cấu trúc và đội ngũ.

Hồ sơ đơn vị

Tên gọi
AI Native Lab
Lĩnh vực hoạt động
Đào tạo AI và tư vấn chuyển đổi số
Khách hàng phục vụ
Doanh nghiệp; Cơ quan, đơn vị khối tỉnh
Dòng sản phẩm
  • CT-01Đào tạo AI cá nhân
  • CT-02Đào tạo AI Code
  • CT-03Dịch vụ chuyển đổi số
  • CT-04Đào tạo AI an ninh dữ liệu
Pháp nhân
Công ty Trách nhiệm hữu hạn AI Native Lab
Địa chỉ
Tổ 22, Khu vực 3, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế
4101698483
Đăng ký doanh nghiệp
Số 4101698483, đăng ký lần đầu ngày 25/09/2026

Cam kết cấu trúc

  1. 01

    Chuẩn đầu ra công bố trước

    Danh mục chuẩn đầu ra có mã, minh chứng và ngưỡng đạt — công bố trước khi ký kết.

  2. 02

    Đề cương chi tiết dạng PDF

    Đề cương đầy đủ, tải về được, phục vụ thẩm định và dự toán.

  3. 03

    Sản phẩm đầu ra bắt buộc

    Mỗi cấp độ kết thúc bằng sản phẩm cụ thể, không chỉ chứng nhận tham dự.

  4. 04

    Tiêu chí nghiệm thu đo được

    Điều kiện đạt được viết thành ngưỡng định lượng để nghiệm thu, không theo cảm nhận.

Đội ngũ chuyên gia

Đội ngũ chuyên gia

Vai trò gắn với từng dòng sản phẩm; hồ sơ cá nhân nằm trong hồ sơ năng lực bản đầy đủ.

  • Giảng viên chính AI ứng dụng

    CT-01

    • Thiết kế và giảng dạy chương trình AI cá nhân
    • Chấm sản phẩm và minh chứng chuẩn đầu ra theo rubric công bố
  • Chuyên gia AI Code

    CT-02

    • Dẫn dắt chương trình AI Code, rà soát mã và kiểm thử sản phẩm học viên
    • Hỗ trợ triển khai sản phẩm lên môi trường của đơn vị
  • Chuyên gia tư vấn chuyển đổi số

    CT-03

    • Khảo sát hiện trạng, xây dựng lộ trình và dự toán
    • Điều hành giai đoạn thí điểm và chuyển giao
  • Chuyên gia an ninh dữ liệu

    CT-04

    • Dẫn dắt chương trình AI an ninh dữ liệu, thẩm định quy chế và danh mục công cụ của đơn vị
    • Điều hành diễn tập ứng phó sự cố lộ lọt dữ liệu
  • Điều phối đào tạo và nghiệm thu

    CT-01 · CT-02 · CT-03 · CT-04

    • Lập lịch, điểm danh, lưu minh chứng chuẩn đầu ra
    • Chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu, thanh quyết toán và báo cáo kết quả

Hồ sơ năng lực bản đầy đủ

Cung cấp theo yêu cầu, phục vụ hồ sơ thẩm định và lựa chọn nhà cung cấp.

  1. 01Hồ sơ pháp lý của đơn vị
  2. 02Hồ sơ giảng viên và chuyên gia theo từng chương trình
  3. 03Đề cương chi tiết và bộ chuẩn đầu ra của bốn dòng sản phẩm
  4. 04Mẫu hợp đồng, phụ lục chuẩn đầu ra và biểu mẫu nghiệm thu
  5. 05Mẫu báo cáo khảo sát, báo cáo tiến độ và báo cáo kết quả

Chưa công bố

Trường hợp triển khai tiêu biểu

Chỉ công bố khi có sự đồng ý bằng văn bản của đối tác; có thể đề nghị cung cấp trong hồ sơ bản đầy đủ.

Mục 08 · Học thuật và chuyên môn

Hội đồng cố vấn

Các chuyên gia đồng hành cùng AI Native Lab về học thuật và chuyên môn.

  • Chân dung PGS.TS. Nguyễn Gia Như

    PGS.TS.

    Nguyễn Gia Như

    Phó Giám đốc Đại học Duy Tân

    • Trí tuệ nhân tạo
    • An ninh mạng
  • Chân dung NCS. ThS. Nguyễn Văn Long

    NCS. ThS.

    Nguyễn Văn Long

    Quyền Chủ nhiệm Bộ môn Kỹ thuật phần mềm, Đại học FPT Quy Nhơn

    • Bảo mật thông tin
    • Phân tích và khai phá dữ liệu
    • Kỹ thuật phần mềm
  • Chân dung ThS. Nguyễn Quốc Duy

    ThS.

    Nguyễn Quốc Duy

    Phó Giám đốc AI Native Lab

    • Hệ thống thông tin quản lý (MIS)
    • Trí tuệ nhân tạo
    • An ninh mạng

Mục 09 · Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp khi thẩm định

Trả lời ngắn các câu hỏi thẩm định thường gặp — chỉ nêu điều trang này thực sự cam kết.

  1. Cá nhân có thể đăng ký học lẻ hoặc thanh toán trực tuyến không?

    Không. AI Native Lab chỉ làm việc với tổ chức theo hợp đồng hoặc kế hoạch được phê duyệt; website không có chức năng thanh toán hay ghi danh.

  2. Đơn vị nhận được tài liệu gì để thẩm định trước khi ký kết?

    Đề cương PDF chi tiết của từng chương trình theo cấu trúc bảy phần, tải về trực tiếp trên trang này.

  3. Chuẩn đầu ra được đo lường như thế nào?

    Mỗi chuẩn đầu ra có mã, minh chứng và ngưỡng đạt định lượng; minh chứng được lưu trong hồ sơ nghiệm thu.

  4. Chương trình triển khai theo hình thức nào?

    Trực tiếp tại đơn vị, trực tuyến có giảng viên hoặc kết hợp — ghi rõ trong từng phiếu chương trình và đề cương PDF.

  5. Nội dung có được điều chỉnh theo đặc thù của đơn vị không?

    Có. Nội dung thực hành gắn với bài toán của đơn vị sau khảo sát; chuẩn đầu ra và tiêu chí đạt giữ nguyên như công bố.

  6. Với cơ quan, đơn vị khối tỉnh, quy trình làm việc diễn ra như thế nào?

    Theo lộ trình khối tỉnh ở mục Cách thức triển khai: khảo sát và đề xuất kèm dự toán; thẩm định, phê duyệt; lựa chọn nhà cung cấp theo quy định; triển khai; nghiệm thu và thanh quyết toán.

Mục 10 · Tiếp nhận yêu cầu

Tiếp nhận yêu cầu tư vấn và đề nghị báo giá

Biểu mẫu dành cho tổ chức — không thanh toán trực tuyến, không ghi danh tự động.

Sau khi gửi yêu cầu

  1. 01

    Xác nhận tiếp nhận

    Nhận mã yêu cầu và đầu mối làm việc.

  2. 02

    Trao đổi và khảo sát

    Làm rõ nhu cầu, đối tượng và bài toán thực tế.

  3. 03

    Đề xuất, đề cương và báo giá

    Đề xuất kèm đề cương PDF và báo giá theo quy mô đã khảo sát.

Liên hệ trực tiếp

Thư điện tử
admin@doctorx.vn
Điện thoại
0941 193 444
Giờ làm việc
Đang cập nhật
01Loại yêu cầu
02Loại hình đơn vị

Không bắt buộc

08Chương trình quan tâm (bắt buộc)

Không bắt buộc — lấy được từ mục Ước tính quy mô.

Mục tiêu, đối tượng, thời gian dự kiến.

Các trường có ghi “bắt buộc” cần điền để gửi.